蓝色染料

lam sắc nhiễm liêu

Hán Việt: lam sắc nhiễm liêu

Tổng quan

(thực vật học) cây tùng lam, cây cái nhuộm, chất tùng lam (lấy ở lá cây tùng lam, để nhuộm), nhuộm bằng chất tùng lam

Cấu tạo: 藍 (lam) + 色 (sắc) + 染 (nhiễm) + 料 (liêu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tùng lam
  • Tần suất từ (thực vật học) cây tùng lam, cây cái nhuộm, chất tùng lam (lấy ở lá cây tùng lam, để nhuộm), nhuộm bằng chất tùng lam

Từ liên quan

Gần nghĩa

蓝色妖姬 · 蓝色剂 · 蓝色小精灵 · 蓝色的 · 蓝色石灰岩 · 染料木素 · 染料植物 · 染料线条