蓝色石灰岩

lam sắc thạch hôi nham

Hán Việt: lam sắc thạch hôi nham

Tổng quan

(địa lý,ddịa chất) bậc liat

Cấu tạo: 藍 (lam) + 色 (sắc) + 石 (thạch) + 灰 (hôi) + 岩 (nham)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bậc liat

Từ liên quan

Gần nghĩa

蓝色小精灵 · 灰岩柳莺 · 灰岩残丘 · 灰岩鹪鹛 · 蓝色妖姬 · 蓝色染料 · 蓝色多瑙河 · 蓝色狂想曲