蓝色剂

lán sè jìlam sắc tề

Hán Việt: lam sắc tề · Pinyin: lán sè jì

Tổng quan

Chất độc Màu Xanh

Cấu tạo: 藍 (lam) + 色 (sắc) + 劑 (tề)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chất da cam
  • Google Alex v6 chất độc màu xanh

Eng

  • Cihui Agent Blue

Từ liên quan

Gần nghĩa

蓝色的 · 蓝色 · 蓝色妖姬 · 蓝色染料 · 蓝色小精灵 · 蓝色石灰岩 · 蓝色尿 · 蓝色盲