蓝色小精灵 lán sè xiǎo jīng líng·lam sắc tiểu tinh linh Hán Việt: lam sắc tiểu tinh linh · Pinyin: lán sè xiǎo jīng líng Tổng quan xì trum Cấu tạo: 藍 (lam) + 色 (sắc) + 小 (tiểu) + 精 (tinh) + 靈 (linh)Pinyinlán sè xiǎo jīng língHán Việtlam sắc tiểu tinh linhTừ loạidanhCấu tạo藍 + 色 + 小 + 精 + 靈 · lam + sắc + tiểu + tinh + linh nghĩa thành phần: lam + sắc + tiểu + tinh + linh Nghĩa ViệtCihui Smurf Từ liên quan Gần nghĩa蓝色石灰岩 · 精灵宝钻 · 蓝色妖姬 · 蓝色染料 · 精灵一般的 · 精灵鼠小弟 · 蓝色多瑙河 · 蓝色狂想曲