蓝色狂想曲

lán sè kuáng xiǎng qǔlam sắc cuồng tưởng khúc

Hán Việt: lam sắc cuồng tưởng khúc · Pinyin: lán sè kuáng xiǎng qǔ

Tổng quan

Cấu tạo: 藍 (lam) + 色 (sắc) + 狂 (cuồng) + 想 (tưởng) + 曲 (khúc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Rhapsody in Blue

Đức

  • Handedict Rhapsody in Blue (Komposition von George Gershwin) (Eig, Mus)

Từ liên quan

Gần nghĩa

蓝色小精灵 · 蓝色石灰岩 · 蓝色妖姬 · 蓝色染料 · 蓝色多瑙河 · 蓝色线条图 · 蓝色贝雷帽 · 蓝色农业