藍色素粒 lam sắc tố lạp Hán Việt: lam sắc tố lạp Tổng quan Cấu tạo: 藍 (lam) + 色 (sắc) + 素 (tố) + 粒 (lạp)Hán Việtlam sắc tố lạpCấu tạo藍 + 色 + 素 + 粒 · lam + sắc + tố + lạp nghĩa thành phần: lam + sắc + tố + lạp