藍色能源 lam sắc năng nguyên Hán Việt: lam sắc năng nguyên Tổng quan Cấu tạo: 藍 (lam) + 色 (sắc) + 能 (năng) + 源 (nguyên)Hán Việtlam sắc năng nguyênCấu tạo藍 + 色 + 能 + 源 · lam + sắc + năng + nguyên nghĩa thành phần: lam + sắc + năng + nguyên Nghĩa EngCihui 藍色能源 ánsè néngyuán n. blue energy source (energy developed from the seas and oceans)