藍輝銅礦 lam huy đồng quáng Hán Việt: lam huy đồng quáng Tổng quan Cấu tạo: 藍 (lam) + 輝 (huy) + 銅 (đồng) + 礦 (quáng)Hán Việtlam huy đồng quángCấu tạo藍 + 輝 + 銅 + 礦 · lam + huy + đồng + quáng nghĩa thành phần: lam + huy + đồng + quáng