蓟属 jì shǔ·kế chúc Hán Việt: kế chúc · Pinyin: jì shǔ Tổng quan Cấu tạo: 薊 (kế) + 屬 (chúc)Pinyinjì shǔHán Việtkế chúcTừ loạidanhCấu tạo薊 + 屬 · kế + chúc nghĩa thành phần: kế + chúc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Chi KếĐứcHandedict Kratzdisteln (lat: Cirsium) (S, Bot) Từ liên quan Gần nghĩa属下 · 属世 · 属于 · 属吏 · 属员 · 属国 · 属地 · 属实