薊訓歷家 jì xùn lì jiā · kế huấn lịch gia Hán Việt: kế huấn lịch gia · Pinyin: jì xùn lì jiā Tổng quan Cấu tạo: 薊 (kế) + 訓 (huấn) + 歷 (lịch) + 家 (gia)Pinyinjì xùn lì jiāHán Việtkế huấn lịch giaCấu tạo薊 + 訓 + 歷 + 家 · kế + huấn + lịch + gia nghĩa thành phần: kế + huấn + lịch + gia