驀然回首 mạch nhiên hồi thủ Hán Việt: mạch nhiên hồi thủ Tổng quan Cấu tạo: 驀 (mạch) + 然 (nhiên) + 回 (hồi) + 首 (thủ)Hán Việtmạch nhiên hồi thủCấu tạo驀 + 然 + 回 + 首 · mạch + nhiên + hồi + thủ nghĩa thành phần: mạch + nhiên + hồi + thủ Nghĩa EngCihui 驀然回首 òránhuíshǒu f.e. suddenly turn round