蓬头历齿

péng tóu lì chǐbồng đầu lịch xỉ

Hán Việt: bồng đầu lịch xỉ · Pinyin: péng tóu lì chǐ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.头发蓬乱,牙齿稀疏。形容人的老态。语本战国楚宋玉《登徒子好色赋》"其妻蓬头挛耳,齞唇历齿。"

Cấu tạo: 蓬 (bồng) + 頭 (đầu) + 歷 (lịch) + 齒 (xỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.头发蓬乱,牙齿稀疏。形容人的老态。语本战国楚宋玉《登徒子好色赋》"其妻蓬头挛耳,齞唇历齿。"

Từ liên quan

Gần nghĩa

蓬头散发 · 蓬头跣足 · 蓬头垢面 · 蓬頭垢面 · 蓬头赤脚 · 蓬头厉齿 · 蓬头彼得 · 蓬頭歷齒