蓬頭厲齒

péng tóu lì chǐ bồng đầu lệ xỉ

Hán Việt: bồng đầu lệ xỉ · Pinyin: péng tóu lì chǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (bồng) + (đầu) + (lệ) + (xỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容头发蓬松,牙齿缺落,年高衰老的容态。