蓬頭垢面

péng tóu gòu miàn bồng đầu cấu diện

Hán Việt: bồng đầu cấu diện · Pinyin: péng tóu gòu miàn

Tổng quan

tóc tai bù xù, mặt mũi bẩn thỉu | ngoại hình tệ

Cấu tạo: (bồng) + (đầu) + (cấu) + (diện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tóc tai bù xù, mặt mũi bẩn thỉu | ngoại hình tệ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 头发蓬乱,脸上很脏。旧时形容贫苦人生活生活条件很坏的样子。也泛指没有修饰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.头发蓬乱,面有尘垢。言人不事修饰,外表不整洁。

Eng

  • CC-CEDICT messy hair and dirty face|bad appearance
  • Cihui 蓬頭垢面 éngtóugòumiàn f.e. 1. unkempt 2. very untidy in appearance