蓬頭跣足

péng tóu xiǎn zú bồng đầu tiển túc

Hán Việt: bồng đầu tiển túc · Pinyin: péng tóu xiǎn zú

Tổng quan

tóc tai bù xù, chân trần | nhếch nhác

Cấu tạo: (bồng) + (đầu) + (tiển) + (túc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tóc tai bù xù, chân trần | nhếch nhác

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 头发散乱,双脚赤裸。形容人衣冠不整的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 蓬散乱。跣赤脚。头发散乱,双脚赤裸。形容人衣冠不整,十分狼狈或困苦之状。亦作披头跣足”、蓬头赤脚”。

Eng

  • CC-CEDICT matted hair and bare feet|unkempt
  • Cihui matted hair and bare feet; unkempt