蓬戶增光 péng hù zēng guāng·bồng hộ tăng quang Hán Việt: bồng hộ tăng quang · Pinyin: péng hù zēng guāng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 猶「蓬蓽生輝」。見「蓬蓽生輝」條。 Cấu tạo: 蓬 (bồng) + 户 (hộ) + 增 (tăng) + 光 (quang)Pinyinpéng hù zēng guāngHán Việtbồng hộ tăng quangCấu tạo蓬 + 户 + 增 + 光 · bồng + hộ + tăng + quang nghĩa thành phần: bồng + hộ + tăng + quang Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 猶「蓬蓽生輝」。見「蓬蓽生輝」條。 Từ liên quan Gần nghĩa蓬户瓮牖 · 蓬户桑枢 · 蓬户柴门 · 蓬戶瓮牖