蓬戶甕牖 bồng hộ úng dũ Hán Việt: bồng hộ úng dũ Tổng quan Cấu tạo: 蓬 (bồng) + 戶 (hộ) + 甕 (úng) + 牖 (dũ)Hán Việtbồng hộ úng dũCấu tạo蓬 + 戶 + 甕 + 牖 · bồng + hộ + úng + dũ nghĩa thành phần: bồng + hộ + úng + dũ