蓬戶甕牖
bồng hộ úng dũ
Hán Việt: bồng hộ úng dũ · Pinyin: péng hù wèng yǒu
Tổng quan
nhà tranh, cửa sổ vại vỡ (thành ngữ) | nhà người nghèo | nhà đơn sơ
Nghĩa
Việt
- Cihui nhà tranh, cửa sổ vại vỡ (thành ngữ) | nhà người nghèo | nhà đơn sơ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用蓬草编门,用破瓮做窗。指贫苦的人家。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"蓬户瓮牖"。
Eng
- CC-CEDICT thatched house, broken urn windows (idiom); poor person's house|humble home
- Cihui thatched house, broken urn windows (idiom); poor person's house; humble home