蓬累而行 bồng luy nhi hành Hán Việt: bồng luy nhi hành Tổng quan Cấu tạo: 蓬 (bồng) + 累 (luy) + 而 (nhi) + 行 (hành)Hán Việtbồng luy nhi hànhCấu tạo蓬 + 累 + 而 + 行 · bồng + luy + nhi + hành nghĩa thành phần: bồng + luy + nhi + hành Nghĩa EngCihui 蓬累而行 énglěi'érxíng f.e. <wr.> wander about with bag and baggage