蓬萊水城 péng lái shuǐ chéng · bồng lai thủy thành Hán Việt: bồng lai thủy thành · Pinyin: péng lái shuǐ chéng Tổng quan Cấu tạo: 蓬 (bồng) + 萊 (lai) + 水 (thủy) + 城 (thành)Pinyinpéng lái shuǐ chéngHán Việtbồng lai thủy thànhCấu tạo蓬 + 萊 + 水 + 城 · bồng + lai + thủy + thành nghĩa thành phần: bồng + lai + thủy + thành