蓬蒿滿徑

péng hāo mǎn jìng bồng hao mãn kính

Hán Việt: bồng hao mãn kính · Pinyin: péng hāo mǎn jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (bồng) + (hao) + 滿 (mãn) + (kính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蓬:飞蓬,蓬草;蒿:青蒿。飞蓬、青蒿布满小路。形容多日无人出入之处。

Eng

  • Cihui 蓬蒿滿徑 énghāomǎnjìng f.e. the yard was filled with weeds