蓬蒿滿徑
bồng hao mãn kính
Hán Việt: bồng hao mãn kính · Pinyin: péng hāo mǎn jìng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 野草長滿路徑。形容極其荒涼,人煙罕至。如:「才幾年工夫,這一帶房屋竟變得蓬蒿滿徑。」
Eng
- Cihui 蓬蒿滿徑 énghāomǎnjìng f.e. the yard was filled with weeds