蓬賴麻直 péng lài má zhí · bồng lại ma trực Hán Việt: bồng lại ma trực · Pinyin: péng lài má zhí Tổng quan Cấu tạo: 蓬 (bồng) + 賴 (lại) + 麻 (ma) + 直 (trực)Pinyinpéng lài má zhíHán Việtbồng lại ma trựcCấu tạo蓬 + 賴 + 麻 + 直 · bồng + lại + ma + trực nghĩa thành phần: bồng + lại + ma + trực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻生活在好的环境里,也能学习成为好人。