蓬門生輝 péng mén shēng huī · bồng môn sanh huy Hán Việt: bồng môn sanh huy · Pinyin: péng mén shēng huī Tổng quan Cấu tạo: 蓬 (bồng) + 門 (môn) + 生 (sanh) + 輝 (huy)Pinyinpéng mén shēng huīHán Việtbồng môn sanh huyCấu tạo蓬 + 門 + 生 + 輝 · bồng + môn + sanh + huy nghĩa thành phần: bồng + môn + sanh + huy