蓬閭生輝

péng lǘ shēng huī bồng lư sanh huy

Hán Việt: bồng lư sanh huy · Pinyin: péng lǘ shēng huī

Tổng quan

Cấu tạo: (bồng) + (lư) + (sanh) + (huy)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容貴客來訪,令主人感到增輝不少。參見「蓬蓽生輝」條。《歧路燈》第四回:「多蒙兩位先生抬愛,蓬閭生輝。但實不能稱,彌增惶愧。」