蓬閭生輝 péng lǘ shēng huī · bồng lư sanh huy Hán Việt: bồng lư sanh huy · Pinyin: péng lǘ shēng huī Tổng quan Cấu tạo: 蓬 (bồng) + 閭 (lư) + 生 (sanh) + 輝 (huy)Pinyinpéng lǘ shēng huīHán Việtbồng lư sanh huyCấu tạo蓬 + 閭 + 生 + 輝 · bồng + lư + sanh + huy nghĩa thành phần: bồng + lư + sanh + huy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蓬闾:简陋的房屋。使陋室增添光辉。