蓬頭彼得 péng tóu bǐ dé · bồng đầu bỉ đắc Hán Việt: bồng đầu bỉ đắc · Pinyin: péng tóu bǐ dé Tổng quan Cấu tạo: 蓬 (bồng) + 頭 (đầu) + 彼 (bỉ) + 得 (đắc)Pinyinpéng tóu bǐ déHán Việtbồng đầu bỉ đắcCấu tạo蓬 + 頭 + 彼 + 得 · bồng + đầu + bỉ + đắc nghĩa thành phần: bồng + đầu + bỉ + đắc