蓬頭歷齒 péng tóu lì chǐ · bồng đầu lịch xỉ Hán Việt: bồng đầu lịch xỉ · Pinyin: péng tóu lì chǐ Tổng quan Cấu tạo: 蓬 (bồng) + 頭 (đầu) + 歷 (lịch) + 齒 (xỉ)Pinyinpéng tóu lì chǐHán Việtbồng đầu lịch xỉCấu tạo蓬 + 頭 + 歷 + 齒 · bồng + đầu + lịch + xỉ nghĩa thành phần: bồng + đầu + lịch + xỉ