蓬飘萍转

bồng phiêu bình chuyển

Hán Việt: bồng phiêu bình chuyển

Tổng quan

Cấu tạo: 蓬 (bồng) + 飄 (phiêu) + 萍 (bình) + 轉 (chuyển)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lang thang
  • Biên soạn wander about; have no fixed address

Eng

  • Cihui 蓬飄萍轉 éngpiāopíngzhuǎn f.e. wander about; have no fixed address
  • Tần suất từ f.e. wander about; have no fixed address