蓮耦同根

lián ǒu tóng gēn liên ngẫu đồng căn

Hán Việt: liên ngẫu đồng căn · Pinyin: lián ǒu tóng gēn

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (ngẫu) + (đồng) + (căn)