莲华色尼 liên hoa sắc ni Hán Việt: liên hoa sắc ni Tổng quan liên hoa sắc ni (人名)勸受戒之人。見蓮華女條。☸ Cấu tạo: 莲 (liên) + 华 (hoa) + 色 (sắc) + 尼 (ni)Hán Việtliên hoa sắc niCấu tạo莲 + 华 + 色 + 尼 · liên + hoa + sắc + ni nghĩa thành phần: liên + hoa + sắc + ni Nghĩa ViệtCihui liên hoa sắc ni (人名)勸受戒之人。見蓮華女條。☸