蓮蓬子兒 liên bồng tử nhi Hán Việt: liên bồng tử nhi Tổng quan Cấu tạo: 蓮 (liên) + 蓬 (bồng) + 子 (tử) + 兒 (nhi)Hán Việtliên bồng tử nhiCấu tạo蓮 + 蓬 + 子 + 兒 · liên + bồng + tử + nhi nghĩa thành phần: liên + bồng + tử + nhi Nghĩa EngCihui 蓮蓬子兒 iánpengzǐr n. lotus seeds