蓼蟲忘辛 liǎo chóng wàng xīn · liệu trùng vong tân Hán Việt: liệu trùng vong tân · Pinyin: liǎo chóng wàng xīn Tổng quan Cấu tạo: 蓼 (liệu) + 蟲 (trùng) + 忘 (vong) + 辛 (tân)Pinyinliǎo chóng wàng xīnHán Việtliệu trùng vong tânCấu tạo蓼 + 蟲 + 忘 + 辛 · liệu + trùng + vong + tân nghĩa thành phần: liệu + trùng + vong + tân