蓽輅 tất lộ Hán Việt: tất lộ Tổng quan Cấu tạo: 荜 (tất) + 辂 (lộ)Hán Việttất lộCấu tạo荜 + 辂 · tất + lộ nghĩa thành phần: tất + lộ Từ liên quan Gần nghĩa荜拨 · 蓽撥 · 荜澄茄 · 輅1. · 輅2. · 荜门圭窦 · 荜拔 · 荜茇