蓽門蓬戶

bì mén péng hù tất môn bồng hộ

Hán Việt: tất môn bồng hộ · Pinyin: bì mén péng hù

Tổng quan

Cấu tạo: (tất) + (môn) + (bồng) + (hộ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 蓬戶,用蓬草織製的窗戶。蓽門蓬戶形容貧困人家的門戶。後用以比喻貧困人家。明.于謙〈村舍桃花〉詩:「野水縈紆石逕斜,蓽門蓬戶兩三家。」