蔑以復加 miệt dĩ phục gia Hán Việt: miệt dĩ phục gia Tổng quan Cấu tạo: 蔑 (miệt) + 以 (dĩ) + 復 (phục) + 加 (gia)Hán Việtmiệt dĩ phục giaCấu tạo蔑 + 以 + 復 + 加 · miệt + dĩ + phục + gia nghĩa thành phần: miệt + dĩ + phục + gia Nghĩa EngCihui 蔑以復加 ièyǐfùjiā f.e. can't be surpassed