蔑倫悖理 miè lún bèi lǐ · miệt luân bội lí Hán Việt: miệt luân bội lí · Pinyin: miè lún bèi lǐ Tổng quan Cấu tạo: 蔑 (miệt) + 倫 (luân) + 悖 (bội) + 理 (lí)Pinyinmiè lún bèi lǐHán Việtmiệt luân bội líCấu tạo蔑 + 倫 + 悖 + 理 · miệt + luân + bội + lí nghĩa thành phần: miệt + luân + bội + lí