蔓延前的 mạn duyên tiền đích Hán Việt: mạn duyên tiền đích Tổng quan Cấu tạo: 蔓 (mạn) + 延 (duyên) + 前 (tiền) + 的 (đích)Hán Việtmạn duyên tiền đíchCấu tạo蔓 + 延 + 前 + 的 · mạn + duyên + tiền + đích nghĩa thành phần: mạn + duyên + tiền + đích Từ liên quan Gần nghĩa蔓延全国 · 蔓延的 · 蔓延下来 · 蔓延滋生 · 蔓延性