蔓延滋生 mạn duyên tư sanh Hán Việt: mạn duyên tư sanh Tổng quan Cấu tạo: 蔓 (mạn) + 延 (duyên) + 滋 (tư) + 生 (sanh)Hán Việtmạn duyên tư sanhCấu tạo蔓 + 延 + 滋 + 生 · mạn + duyên + tư + sanh nghĩa thành phần: mạn + duyên + tư + sanh Từ liên quan Gần nghĩa蔓延全国 · 蔓延的 · 滋生事端 · 滋生繁衍 · 蔓延下来 · 蔓延前的 · 滋生地 · 蔓延性