蔓延全国

màn yán quán guómạn duyên toàn quốc

Hán Việt: mạn duyên toàn quốc · Pinyin: màn yán quán guó

Tổng quan

lan ra toàn quốc

Cấu tạo: 蔓 (mạn) + 延 (duyên) + 全 (toàn) + 國 (quốc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lan ra toàn quốc

Eng

  • Cihui to spread throughout the entire country

Từ liên quan

Gần nghĩa

全国人大 · 全国各地 · 全国性的 · 全国一盘棋 · 全国大会党 · 全国性 · 全国流行的 · 全国运动会