蔓引株連

màn yǐn zhū lián mạn dẫn chu liên

Hán Việt: mạn dẫn chu liên · Pinyin: màn yǐn zhū lián

Tổng quan

Cấu tạo: (mạn) + (dẫn) + (chu) + (liên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蔓:蔓生植物的根茎。顺着蔓寻根。比喻一网打尽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"蔓引株求"。