蔓荊子鹼 mạn kinh tử dảm Hán Việt: mạn kinh tử dảm Tổng quan Cấu tạo: 蔓 (mạn) + 荊 (kinh) + 子 (tử) + 鹼 (dảm)Hán Việtmạn kinh tử dảmCấu tạo蔓 + 荊 + 子 + 鹼 · mạn + kinh + tử + dảm nghĩa thành phần: mạn + kinh + tử + dảm