蔓草鳳草紋
mạn thảo phượng thảo văn
Hán Việt: mạn thảo phượng thảo văn
Tổng quan
Cấu tạo: 蔓 (mạn) + 草 (thảo) + 鳳 (phượng) + 草 (thảo) + 紋 (văn)
Nghĩa
Eng
- Cihui 蔓草鳳草紋 àncǎo fèngcǎowén n. <art> entwining vines and phoenix pattern