蔓草荒煙

màn cǎo huāng yān mạn thảo hoang yên

Hán Việt: mạn thảo hoang yên · Pinyin: màn cǎo huāng yān

Tổng quan

Cấu tạo: (mạn) + (thảo) + (hoang) + (yên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蔓草:蔓生的野草;荒烟:空旷荒凉的原野上的雾气。比喻空旷偏僻,冷落荒凉。