蔓草難除 màn cǎo nán chú · mạn thảo nan trừ Hán Việt: mạn thảo nan trừ · Pinyin: màn cǎo nán chú Tổng quan Cấu tạo: 蔓 (mạn) + 草 (thảo) + 難 (nan) + 除 (trừ)Pinyinmàn cǎo nán chúHán Việtmạn thảo nan trừCấu tạo蔓 + 草 + 難 + 除 · mạn + thảo + nan + trừ nghĩa thành phần: mạn + thảo + nan + trừ