蔗基魚塘 zhè jī yú táng · giá cơ ngư đường Hán Việt: giá cơ ngư đường · Pinyin: zhè jī yú táng Tổng quan Cấu tạo: 蔗 (giá) + 基 (cơ) + 魚 (ngư) + 塘 (đường)Pinyinzhè jī yú tángHán Việtgiá cơ ngư đườngCấu tạo蔗 + 基 + 魚 + 塘 · giá + cơ + ngư + đường nghĩa thành phần: giá + cơ + ngư + đường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 见桑基鱼塘”(308┮)。