蔚山市 wèi shān shì·úy san thị Hán Việt: úy san thị · Pinyin: wèi shān shì Tổng quan Thành phố Ulsan ở tỉnh Gyeongsang Nam 慶尚南道 Cấu tạo: 蔚 (úy) + 山 (san) + 市 (thị)Pinyinwèi shān shìHán Việtúy san thịTừ loạidanhCấu tạo蔚 + 山 + 市 · úy + san + thị nghĩa thành phần: úy + san + thị Nghĩa ViệtCihui 庆尚南道, Hàn Quốc Từ liên quan Gần nghĩa蔚山 · 蔚山广域市 · 山市 · 蔚山现代