蔚山

wèi shānúy san

Hán Việt: úy san · Pinyin: wèi shān

Tổng quan

Thành phố Ulsan ở tỉnh Gyeongsang Nam 慶尚南道

Cấu tạo: 蔚 (úy) + 山 (san)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 庆尚南道, Hàn Quốc
  • Tần suất từ Thành phố Ulsan ở tỉnh Gyeongsang Nam 慶尚南道, 庆尚南道[Qing4 shang4 nan2 dao4], Hàn Quốc

Đức

  • Handedict Ulsan (Stadt in Südkorea)

Từ liên quan

Gần nghĩa

蔚山市 · 山上 · 山下 · 山世 · 山丘 · 山东 · 山中 · 山丹