蔡順分椹 cài shùn fēn shèn · thái thuận phân châm Hán Việt: thái thuận phân châm · Pinyin: cài shùn fēn shèn Tổng quan Cấu tạo: 蔡 (thái) + 順 (thuận) + 分 (phân) + 椹 (châm)Pinyincài shùn fēn shènHán Việtthái thuận phân châmCấu tạo蔡 + 順 + 分 + 椹 · thái + thuận + phân + châm nghĩa thành phần: thái + thuận + phân + châm