蔣幹盜書 jiǎng gàn dào shū · tương cán đạo thư Hán Việt: tương cán đạo thư · Pinyin: jiǎng gàn dào shū Tổng quan Cấu tạo: 蔣 (tương) + 幹 (cán) + 盜 (đạo) + 書 (thư)Pinyinjiǎng gàn dào shūHán Việttương cán đạo thưCấu tạo蔣 + 幹 + 盜 + 書 · tương + cán + đạo + thư nghĩa thành phần: tương + cán + đạo + thư